tin cẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng tin cậy, có thể giao phó việc quan trọng: Dùng để mô tả một người có phẩm chất trung thực, đáng tin và có thể trao trách nhiệm lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất tin cẩn, có thể giao cho mọi việc quan trọng.
- Chúng tôi cần tìm một đối tác tin cẩn để hợp tác lâu dài.
- Tính cách tin cẩn của cô ấy khiến mọi người đều nể trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Con người tin cẩn": Cụm từ nhấn mạnh phẩm chất đáng tin cậy của một cá nhân.
- Ông ấy được biết đến là một con người tin cẩn, không bao giờ thất hứa.
"Sự tin cẩn" (danh từ hóa): Chỉ phẩm chất, đức tính đáng tin cậy.
- Sự tin cẩn là yếu tố hàng đầu khi tuyển dụng nhân sự cho vị trí này.
Biến thể và từ gần giống
- Tin tưởng (động từ): Có niềm tin, giao phó.
- Đáng tin cậy (tính từ): Có thể tin tưởng được.
- Trung thực (tính từ): Thẳng thắn, ngay thẳng.
- Chắc chắn (tính từ): Có độ tin cậy cao, ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Đáng tin: Có thể tin tưởng được.
- Cẩn trọng/Thận trọng: Có tính cẩn thận, suy xét kỹ (thường đi kèm với sự đáng tin).
- Trung thành: Trung thực và không phản bội.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tin cẩn" thường được dùng để mô tả con người, đặc biệt nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và khả năng đảm đương trọng trách.
- Từ này ít khi dùng để mô tả đồ vật hoặc sự việc. Để nói về độ tin cậy của đồ vật, thường dùng "đáng tin cậy" hoặc "chắc chắn".
- Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức", "vô cùng" để nhấn mạnh.
- Nói người đáng tin, có thể giao cho những việc hệ trọng.