tin cẩn

Học thuật
Thân thiện
tin cẩn

Người bạn ấy rất tin cẩn và luôn giữ lời hứa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng tin cậy, có thể giao phó việc quan trọng: Dùng để mô tả một người phẩm chất trung thực, đáng tin có thể trao trách nhiệm lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người rất tin cẩn, có thể giao cho mọi việc quan trọng.
    • Chúng tôi cần tìm một đối tác tin cẩn để hợp tác lâu dài.
    • Tính cách tin cẩn của ấy khiến mọi người đều nể trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con người tin cẩn": Cụm từ nhấn mạnh phẩm chất đáng tin cậy của một cá nhân.

    • Ông ấy được biết đến một con người tin cẩn, không bao giờ thất hứa.
  • "Sự tin cẩn" (danh từ hóa): Chỉ phẩm chất, đức tính đáng tin cậy.

    • Sự tin cẩn yếu tố hàng đầu khi tuyển dụng nhân sự cho vị trí này.
Biến thể từ gần giống
  • Tin tưởng (động từ): niềm tin, giao phó.
  • Đáng tin cậy (tính từ): Có thể tin tưởng được.
  • Trung thực (tính từ): Thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Chắc chắn (tính từ): độ tin cậy cao, ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Đáng tin: Có thể tin tưởng được.
  • Cẩn trọng/Thận trọng: tính cẩn thận, suy xét kỹ (thường đi kèm với sự đáng tin).
  • Trung thành: Trung thực không phản bội.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tin cẩn" thường được dùng để mô tả con người, đặc biệt nhấn mạnh phẩm chất đạo đức khả năng đảm đương trọng trách.
  • Từ này ít khi dùng để mô tả đồ vật hoặc sự việc. Để nói về độ tin cậy của đồ vật, thường dùng "đáng tin cậy" hoặc "chắc chắn".
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức", "vô cùng" để nhấn mạnh.
tin cẩn

Người bạn ấy rất tin cẩn và luôn giữ lời hứa.

  1. Nói người đáng tin, có thể giao cho những việc hệ trọng.